menu_book
見出し語検索結果 "sương giá" (1件)
日本語
名霜
Buổi sáng có nhiều sương giá trên lá.
朝、葉の上に霜が降りた。
swap_horiz
類語検索結果 "sương giá" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sương giá" (1件)
Buổi sáng có nhiều sương giá trên lá.
朝、葉の上に霜が降りた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)